TinhChat.comĐọc bảng thành phần trước khi tin bao bì

Tiếng Anh: Symptom Buổi khám

Khác với dấu hiệu thực thể — thứ người khám quan sát hoặc đo được.
Cơ năng không đo được không có nghĩa là không có. Mô tả bằng việc bạn không làm được thì nó thành thông tin dùng được.

Hay bị nhầm với: Dấu hiệu thực thể — thứ người khác quan sát được.

Cùng nhóm “Buổi khám”

Toàn bộ từ điển 99 mục

Buổi khám 4

Kết luận 10

Xét nghiệm 9

Thủ thuật 4

Điều trị 12

Thuốc 13

Quy trình 10

Bệnh viện 3

Hồ sơ 10

Bảo hiểm 8

Đi nước ngoài 5

Dự phòng 8

Nghiên cứu 3

Công cụ khác